ETF Nhà cung cấp
Northern Trust
Tổng số ETF
9
Tất cả sản phẩm
9 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 771,71 tr.đ. | 656,48 | 0,12 | Toàn bộ thị trường | 20/3/2026 | 25,47 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 273,82 tr.đ. | — | 0,45 | Toàn bộ thị trường | MSCI World IMI Listed Private Equity Select Index | 9/12/2021 | 27,41 | 2,06 | 16,31 | ||
| Trái phiếu | 42,29 tr.đ. | 7.498,73 | 0,05 | Đầu tư cấp | ICE All Maturity Focused Municipal Bond Index - Benchmark TR Gross | 18/8/2025 | 51,56 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 10,04 tr.đ. | 1.640,67 | 0,10 | Đầu tư cấp | 18/8/2025 | 100,52 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 8,16 tr.đ. | 430,16 | 0,18 | Đầu tư cấp | 18/8/2025 | 102,08 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 8,14 tr.đ. | 156,51 | 0,18 | Đầu tư cấp | 18/8/2025 | 101,85 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 7 tr.đ. | 415,7 | 0,10 | Đầu tư cấp | 18/8/2025 | 100,04 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 3,99 tr.đ. | 432,87 | 0,10 | Đầu tư cấp | 18/8/2025 | 99,51 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 3,99 tr.đ. | 287,93 | 0,10 | Đầu tư cấp | 18/8/2025 | 99,08 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm